E30 · Hành trình & thương hiệu

Hành trình 168 năm cà phê Việt Nam

Từ những cây cà phê đầu tiên năm 1857 đến vị thế một trong những nước sản xuất cà phê lớn nhất thế giới — các cột mốc chính của cà phê Việt Nam.

  • Kiến thức chung
  • Thông tin VINACANOFI
  • Cập nhật 21/10/2026
Cối xay cà phê cổ bằng đồng và gỗ bên chiếc phin trên mặt bàn gỗ cũ

Một ly cà phê buổi sáng ở Việt Nam hôm nay mang theo một câu chuyện dài hơn nhiều người nghĩ. Câu chuyện ấy bắt đầu từ giữa thế kỷ 19, đi qua thời thuộc địa, chiến tranh, những năm khó khăn sau thống nhất, rồi bước vào thời kỳ mở cửa để cà phê Việt có mặt trên bản đồ thế giới.

Bài này đi qua các cột mốc chính của hành trình ấy. Các mốc dưới đây là kiến thức lịch sử ngành phổ biến; ngày tháng và số liệu cụ thể có thể khác nhau đôi chút giữa các nguồn.

Khởi đầu: năm 1857

Theo tài liệu lịch sử ngành thường dẫn, cây cà phê được các giáo sĩ người Pháp đưa vào Việt Nam năm 1857, trồng thử ở khu vực phía Bắc. Khi ấy, cà phê chỉ là một cây trồng lạ, được chăm sóc trong vườn nhà thờ, chưa ai nghĩ đến chuyện trồng đại trà.

Tính từ 1857 đến năm 2025 là tròn 168 năm. Đó là nguồn gốc con số "168 năm" và dòng chữ "Since 1857" trong câu chuyện thương hiệu VINACANOFI — một mốc của lịch sử cà phê Việt Nam, không phải năm thành lập công ty.

Các cột mốc chính

Giai đoạn Cột mốc Ý nghĩa
Khoảng 1857 Cây cà phê được đưa vào Việt Nam Mốc khởi đầu của cà phê Việt
Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20 Đồn điền cà phê mở rộng, dần lan tới Tây Nguyên Tây Nguyên bắt đầu trở thành vùng cà phê
Những năm 1920–1930 Đồn điền phát triển ở Đắk Lắk, quanh Buôn Ma Thuột Buôn Ma Thuột dần được biết đến như "thủ phủ cà phê"
1975 Đất nước thống nhất, sản xuất tổ chức theo mô hình nông trường Giai đoạn tái thiết sau chiến tranh
1986 Đổi Mới, nông hộ được khuyến khích trồng cà phê xuất khẩu Bước ngoặt tăng trưởng diện tích và sản lượng
Cuối những năm 1990 Thói quen uống cà phê phin lan rộng trong nước, các thương hiệu nội địa hình thành Cà phê Việt có bản sắc riêng
Khoảng năm 2000 Việt Nam vươn lên nhóm nước xuất khẩu cà phê lớn nhất, thường được nhắc là thứ hai sau Brazil Vị thế toàn cầu được khẳng định
Những năm 2010 Làn sóng cà phê đặc sản xuất hiện ở các đô thị Cách thưởng thức đa dạng hơn
Hiện nay Việt Nam là một trong những nước sản xuất cà phê lớn nhất thế giới, dẫn đầu về Robusta Điểm nối tới hành trình của các thương hiệu thế hệ mới

Tây Nguyên — nơi cà phê tìm thấy quê hương

Cây cà phê đi một chặng dài từ phía Bắc vào Tây Nguyên. Ở đây, nó gặp đúng những gì mình cần: đất đỏ bazan tơi xốp, cao độ khoảng 500–1.000 m ở nhiều vùng, và hai mùa mưa – khô rõ rệt.

Robusta đặc biệt hợp với Tây Nguyên. Cây chịu nóng, ít sâu bệnh, cho năng suất cao. Theo thời gian, Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng, Đắk Nông, Kon Tum trở thành những tỉnh trồng cà phê lớn của cả nước. Bài Cà phê được trồng như thế nào? nói kỹ hơn về điều kiện tự nhiên ấy.

Toàn cảnh đồi cà phê Tây Nguyên với những con đường đất đỏ uốn lượn
Toàn cảnh đồi cà phê Tây Nguyên với những con đường đất đỏ uốn lượn

Đổi Mới và bước nhảy vọt

Trước năm 1986, cà phê Việt Nam chủ yếu được sản xuất trong các nông trường. Sau Đổi Mới, nông hộ được giao đất, được khuyến khích trồng cây xuất khẩu. Diện tích cà phê tăng nhanh, nhất là ở Tây Nguyên.

Chỉ trong khoảng hơn một thập kỷ, Việt Nam đi từ một nước sản xuất nhỏ trở thành một trong những nguồn cung cà phê lớn của thế giới. Sự tăng trưởng ấy gắn với công sức của hàng triệu nông hộ — những người tỉa cành, tưới cây, hái quả qua từng mùa vụ.

Từ xuất khẩu hạt đến bản sắc riêng

Trong thời gian dài, cà phê Việt Nam được biết đến chủ yếu như nguồn cà phê nhân xuất khẩu. Nhưng song song với đó, người Việt đã hình thành một cách uống rất riêng:

  • Phin — chiếc lọc nhỏ, nhỏ giọt chậm, cho ly cà phê đậm.
  • Cà phê sữa đá — kết hợp cà phê với sữa đặc và đá, trở thành món quốc dân.
  • Văn hoá vỉa hè — ghế nhựa thấp, quán nhỏ, nơi gặp gỡ của mọi tầng lớp.

Những năm gần đây, cà phê đặc sản, các kiểu pha mới và sản phẩm chế biến sâu như cà phê hòa tan, cà phê rang xay đóng gói mở thêm nhiều hướng đi. Các bài Pha phin — biểu tượng cà phê Việt và Cà phê sữa đá — món quốc dân của người Việt kể về bản sắc ấy.

Di sản để tiếp nối

168 năm là một chặng đường dài. Nhưng di sản không phải để đứng yên. Mỗi thế hệ người trồng, người rang, người pha đều góp thêm vào câu chuyện chung của cà phê Việt Nam.

Đọc tiếp

Hành trình chung của cà phê Việt Nam là bối cảnh cho câu chuyện của từng thương hiệu. Bài khép lại thư viện, Hành trình VINACANOFI — từ nông trại đến ly cà phê, kể về con đường từ vườn cà phê Tây Nguyên đến ly cà phê của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao là 168 năm?

Theo tài liệu lịch sử ngành thường dẫn, cà phê vào Việt Nam năm 1857. Từ 1857 đến 2025 là 168 năm. Đây là con số dùng trong câu chuyện thương hiệu VINACANOFI, đi cùng dòng chữ "Since 1857".

Dòng chữ "Since 1857" có phải năm thành lập VINACANOFI không?

Không. 1857 là năm cây cà phê vào Việt Nam theo tài liệu lịch sử ngành, không phải năm thành lập công ty. VINACANOFI dùng mốc này để nói về di sản cà phê Việt Nam mà thương hiệu tiếp nối.

Vì sao Việt Nam trồng nhiều Robusta hơn Arabica?

Robusta hợp với khí hậu nóng và cao độ vừa phải của phần lớn Tây Nguyên, chịu sâu bệnh tốt và cho năng suất cao. Arabica cần vùng cao và mát hơn, nên chỉ trồng ở một số nơi như Lâm Đồng, Sơn La, Quảng Trị.

Sản phẩm liên quan

← Về thư viện