E32Kiến thức nâng cao

Lịch sử xuất khẩu cà phê Việt Nam

Từ những cây cà phê đầu tiên năm 1857 đến vị thế nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, với các mốc chính của ngành cà phê Việt Nam.

4 phút đọc Cập nhật 26/10/2026
  • Kiến thức chung
  • Thông tin VINACANOFI
Container hàng xuất khẩu tại cảng

Một ly cà phê pha ở nơi cách Việt Nam hàng nghìn cây số rất có thể khởi nguồn từ một nông hộ ở Tây Nguyên. Để có được vị thế đó, cà phê Việt Nam đã đi một chặng đường dài, gần hai thế kỷ, qua nhiều biến động. Bài này điểm lại những mốc chính.

1857: những cây cà phê đầu tiên

Theo tài liệu lịch sử ngành thường dẫn, cà phê được đưa vào Việt Nam năm 1857, do các nhà truyền giáo và người Pháp mang tới. Những cây đầu tiên là Arabica, trồng thử ở miền Bắc. Thời gian đầu, cà phê chủ yếu phục vụ nhu cầu của người Pháp và quy mô còn nhỏ.

Thời Pháp thuộc: đồn điền xuất hiện

Đầu thế kỷ 20, người Pháp lập các đồn điền cà phê ở vùng núi phía Bắc và trên cao nguyên miền Trung. Họ nhận ra đất đỏ bazan Tây Nguyên và khí hậu có mùa khô rõ rệt rất hợp với cây cà phê. Đây là nền móng của vùng trồng lớn nhất cả nước ngày nay. Trong giai đoạn này, các giống Robusta và một số giống khác cũng được đưa vào thử nghiệm bên cạnh Arabica.

Sau 1975: tái thiết và hợp tác

Sau năm 1975, ngành cà phê được tổ chức lại, nhiều nông trường quốc doanh ra đời ở Tây Nguyên. Cà phê được xuất khẩu chủ yếu theo các thỏa thuận thương mại giữa các nước trong khối xã hội chủ nghĩa lúc bấy giờ. Quy mô sản xuất và xuất khẩu vẫn còn khiêm tốn so với hiện nay.

1986: Đổi Mới thay đổi cuộc chơi

Chính sách Đổi Mới năm 1986 cho phép kinh tế hộ gia đình phát triển và mở cửa thương mại. Nông dân được chủ động trồng, chăm sóc và bán sản phẩm. Từ thập niên 1990, giá cà phê thế giới thuận lợi cùng chính sách khuyến khích đã kéo theo làn sóng khai hoang và mở rộng vùng trồng ở Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng, Đắk Nông và Kon Tum. Diện tích và sản lượng tăng rất nhanh, đưa Việt Nam từ một nước xuất khẩu nhỏ lên nhóm lớn nhất thế giới chỉ trong khoảng một thập kỷ.

Nước xuất khẩu hàng đầu, dẫn đầu về Robusta

Theo ICO (Tổ chức Cà phê Quốc tế) và USDA, Việt Nam hiện là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, sau Brazil, và là nước dẫn đầu về Robusta. Phần lớn cà phê Robusta Việt Nam được dùng để pha trộn, làm cà phê hòa tan và cà phê rang xay ở nhiều thị trường.

Giai đoạn Điểm nhấn
1857 Cà phê vào Việt Nam
Đầu thế kỷ 20 Đồn điền thời Pháp, mở đường cho vùng Tây Nguyên
Sau 1975 Tổ chức lại ngành, nông trường quốc doanh
1986 Đổi Mới, kinh tế hộ phát triển
Thập niên 1990 trở đi Mở rộng Tây Nguyên, bứt phá xuất khẩu

Từ nhân xanh đến sản phẩm chế biến

Trong nhiều năm, phần lớn cà phê Việt Nam được bán ra thế giới dưới dạng nhân xanh, tức hạt chưa rang. Những năm gần đây, ngành chú trọng hơn tới chế biến sâu: rang xay, hòa tan, sấy đông khô, nhằm tăng giá trị và đưa thương hiệu Việt tới tay người tiêu dùng cuối. Đồng thời, nhiều nông hộ và doanh nghiệp quan tâm hơn tới chất lượng, truy xuất nguồn gốc và canh tác bền vững, những yếu tố ngày càng được thị trường quốc tế đề cao.

Đọc tiếp

Câu chuyện xuất khẩu chỉ là một lát cắt. Bạn có thể xem toàn cảnh hành trình qua bài Hành trình 168 năm cà phê Việt Nam, hoặc tìm hiểu hai giống chủ lực trong bài Các giống cà phê.

Câu hỏi thường gặp

Cà phê vào Việt Nam từ năm nào?

Theo tài liệu lịch sử ngành thường dẫn, cà phê được đưa vào Việt Nam năm 1857, bắt đầu bằng giống Arabica do người Pháp mang tới.

Vì sao Việt Nam mạnh về Robusta?

Robusta hợp khí hậu và đất đỏ bazan Tây Nguyên, cho năng suất cao và chịu được điều kiện canh tác khắt khe hơn Arabica, nên trở thành giống chủ lực.

Xuất khẩu cà phê nhân khác gì xuất khẩu cà phê thành phẩm?

Phần lớn cà phê Việt Nam được xuất dưới dạng nhân xanh để rang ở nước nhập khẩu. Cà phê rang xay, hòa tan là sản phẩm chế biến sâu, mang lại nhiều giá trị gia tăng hơn.

Sản phẩm liên quan